裁切规矩 cái qiē guī jǔ·tài thiết quy củ Hán Việt: tài thiết quy củ · Pinyin: cái qiē guī jǔ Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 切 (thiết) + 規 (quy) + 矩 (củ)Pinyincái qiē guī jǔHán Việttài thiết quy củTừ loạidanhCấu tạo裁 + 切 + 規 + 矩 · tài + thiết + quy + củ nghĩa thành phần: tài + thiết + quy + củ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lề cắtĐứcHandedict Abschnittregister (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa规矩绳墨 · 规矩准绳 · 规矩钩绳 · 裁切不正 · 裁切出血 · 裁切尺寸 · 裁切范围 · 裁切记号