裁植成行列
tài thực thành hành liệt
Hán Việt: tài thực thành hành liệt
Tổng quan
dải đất, ô đất, thửa ruộng
Cấu tạo: 裁 (tài) + 植 (thực) + 成 (thành) + 行 (hành) + 列 (liệt)
Nghĩa
Việt
- Cihui dải đất, ô đất, thửa ruộng