裁缝店
tài phùng điếm
Hán Việt: tài phùng điếm · Pinyin: cái féng diàn
Tổng quan
tiệm may
為人縫製、修改衣服的店鋪。也稱為「裁縫鋪」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiệm may
- Tần suất từ tiệm may
- Biên soạn p.w. tailor shop M:¹jiā
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為人縫製、修改衣服的店鋪。也稱為「裁縫鋪」。
Eng
- Cihui tailor's shop
- Tần suất từ p.w. tailor shop M:¹jiā
Đức
- Handedict Schneiderei