裂殖植物門 liệt thực thực vật môn Hán Việt: liệt thực thực vật môn Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 殖 (thực) + 植 (thực) + 物 (vật) + 門 (môn)Hán Việtliệt thực thực vật mônCấu tạo裂 + 殖 + 植 + 物 + 門 · liệt + thực + thực + vật + môn nghĩa thành phần: liệt + thực + thực + vật + môn