裂紋探測儀
liệt văn tham trắc nghi
Hán Việt: liệt văn tham trắc nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 裂 (liệt) + 紋 (văn) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 儀 (nghi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 裂紋探測儀 ièwén tàncèyí n. <metal.> crack detector M:¹tái
Hán Việt: liệt văn tham trắc nghi
Cấu tạo: 裂 (liệt) + 紋 (văn) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 儀 (nghi)