裂解色譜圖 liệt giải sắc phổ đồ Hán Việt: liệt giải sắc phổ đồ Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 解 (giải) + 色 (sắc) + 譜 (phổ) + 圖 (đồ)Hán Việtliệt giải sắc phổ đồCấu tạo裂 + 解 + 色 + 譜 + 圖 · liệt + giải + sắc + phổ + đồ nghĩa thành phần: liệt + giải + sắc + phổ + đồ