裝以護牆板 trang dĩ hộ tường bản Hán Việt: trang dĩ hộ tường bản Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 以 (dĩ) + 護 (hộ) + 牆 (tường) + 板 (bản)Hán Việttrang dĩ hộ tường bảnCấu tạo裝 + 以 + 護 + 牆 + 板 · trang + dĩ + hộ + tường + bản nghĩa thành phần: trang + dĩ + hộ + tường + bản