裝備線生產

trang bị tuyến sanh sản

Hán Việt: trang bị tuyến sanh sản

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (bị) + (tuyến) + (sanh) + (sản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裝備線生產 huāngbèixiàn shēngchǎn n. assembly-line production