装备线生产
trang bị tuyến sanh sản
Hán Việt: trang bị tuyến sanh sản
Tổng quan
Cấu tạo: 裝 (trang) + 備 (bị) + 線 (tuyến) + 生 (sanh) + 產 (sản)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Sản xuất dây chuyền
- Biên soạn 裝備線生產 huāngbèixiàn shēngchǎn n. assembly-line production
Eng
- Cihui 裝備線生產 huāngbèixiàn shēngchǎn n. assembly-line production