裝得親密的
trang đắc thân mật đích
Hán Việt: trang đắc thân mật đích
Tổng quan
Cấu tạo: 裝 (trang) + 得 (đắc) + 親 (thân) + 密 (mật) + 的 (đích)
Hán Việt: trang đắc thân mật đích
Cấu tạo: 裝 (trang) + 得 (đắc) + 親 (thân) + 密 (mật) + 的 (đích)