裝有汽門的 trang hữu khí môn đích Hán Việt: trang hữu khí môn đích Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 有 (hữu) + 汽 (khí) + 門 (môn) + 的 (đích)Hán Việttrang hữu khí môn đíchCấu tạo裝 + 有 + 汽 + 門 + 的 · trang + hữu + khí + môn + đích nghĩa thành phần: trang + hữu + khí + môn + đích