裝木炭容器

trang mộc thán dung khí

Hán Việt: trang mộc thán dung khí

Tổng quan

vô đựng vữa, sọt đựng gạch (của thợ nề), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng đựng than

Cấu tạo: (trang) + (mộc) + (thán) + (dung) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô đựng vữa, sọt đựng gạch (của thợ nề), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng đựng than