裝甲擲彈兵
trang giáp trịch đạn binh
Hán Việt: trang giáp trịch đạn binh · Pinyin: zhuāng jiǎ zhì dàn bīng
Tổng quan
Cấu tạo: 裝 (trang) + 甲 (giáp) + 擲 (trịch) + 彈 (đạn) + 兵 (binh)
Hán Việt: trang giáp trịch đạn binh · Pinyin: zhuāng jiǎ zhì dàn bīng
Cấu tạo: 裝 (trang) + 甲 (giáp) + 擲 (trịch) + 彈 (đạn) + 兵 (binh)