裝瘋以逃避 trang phong dĩ đào tị Hán Việt: trang phong dĩ đào tị Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 瘋 (phong) + 以 (dĩ) + 逃 (đào) + 避 (tị)Hán Việttrang phong dĩ đào tịCấu tạo裝 + 瘋 + 以 + 逃 + 避 · trang + phong + dĩ + đào + tị nghĩa thành phần: trang + phong + dĩ + đào + tị