裝聰明樣的
trang thông minh dạng đích
Hán Việt: trang thông minh dạng đích
Tổng quan
làm ra vẻ khôn ngoan; tưởng là khôn ngoan; học đòi khôn ngoan; bắt chước ra vẻ khôn ngoan, (từ hiếm,nghĩa hiếm) khôn ngoan
Cấu tạo: 裝 (trang) + 聰 (thông) + 明 (minh) + 樣 (dạng) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui làm ra vẻ khôn ngoan; tưởng là khôn ngoan; học đòi khôn ngoan; bắt chước ra vẻ khôn ngoan, (từ hiếm,nghĩa hiếm) khôn ngoan