裝載量多的
trang tái lượng đa đích
Hán Việt: trang tái lượng đa đích
Tổng quan
dài ở phía sau, che cả gáy (tóc giả)
Cấu tạo: 裝 (trang) + 載 (tái) + 量 (lượng) + 多 (đa) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui dài ở phía sau, che cả gáy (tóc giả)