裝進容器內
trang tiến dung khí nội
Hán Việt: trang tiến dung khí nội
Tổng quan
cho vào thùng, cho vào túi, bọc
Cấu tạo: 裝 (trang) + 進 (tiến) + 容 (dung) + 器 (khí) + 內 (nội)
Nghĩa
Việt
- Cihui cho vào thùng, cho vào túi, bọc