裝配化施工
trang phối hóa thi công
Hán Việt: trang phối hóa thi công
Tổng quan
Cấu tạo: 裝 (trang) + 配 (phối) + 化 (hóa) + 施 (thi) + 工 (công)
Nghĩa
Eng
- Cihui 裝配化施工 huāngpèihuà shīgōng n. prefabricated construction
Hán Việt: trang phối hóa thi công
Cấu tạo: 裝 (trang) + 配 (phối) + 化 (hóa) + 施 (thi) + 工 (công)