裘江

cừu giang

Hán Việt: cừu giang

Tổng quan

Sông Cầu (thuộc Phú Yên, Việt nam)

Cấu tạo: 裘 (cừu) + 江 (giang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sông Cầu
  • VietPhrases Sông Cầu

Từ liên quan

Gần nghĩa

江东 · 江介 · 江北 · 江华 · 江南 · 江口 · 江右 · 江城