補助組織

bǔ zhù zǔ zhībổ trợ tổ chức

Hán Việt: bổ trợ tổ chức · Pinyin: bǔ zhù zǔ zhī

Tổng quan

tổ chức phụ trợ

Cấu tạo: 補 (bổ) + 助 (trợ) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ chức phụ trợ

Từ liên quan

Gần nghĩa

組織生活 · 组织主义 · 组织化学 · 组织发生 · 组织学的 · 组织学者 · 组织溶解 · 组织生活