裝了尖頭的
trang liễu tiêm đầu đích
Hán Việt: trang liễu tiêm đầu đích
Tổng quan
Cấu tạo: 裝 (trang) + 了 (liễu) + 尖 (tiêm) + 頭 (đầu) + 的 (đích)
Hán Việt: trang liễu tiêm đầu đích
Cấu tạo: 裝 (trang) + 了 (liễu) + 尖 (tiêm) + 頭 (đầu) + 的 (đích)