裝入並執行
trang nhập tịnh chấp hành
Hán Việt: trang nhập tịnh chấp hành
Tổng quan
Cấu tạo: 裝 (trang) + 入 (nhập) + 並 (tịnh) + 執 (chấp) + 行 (hành)
Hán Việt: trang nhập tịnh chấp hành
Cấu tạo: 裝 (trang) + 入 (nhập) + 並 (tịnh) + 執 (chấp) + 行 (hành)