裝岩機特性 trang nham ki đặc tính Hán Việt: trang nham ki đặc tính Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 岩 (nham) + 機 (ki) + 特 (đặc) + 性 (tính)Hán Việttrang nham ki đặc tínhCấu tạo裝 + 岩 + 機 + 特 + 性 · trang + nham + ki + đặc + tính nghĩa thành phần: trang + nham + ki + đặc + tính