裝成端莊地
trang thành đoan trang địa
Hán Việt: trang thành đoan trang địa
Tổng quan
kín đáo, e dè, từ tốn
Cấu tạo: 裝 (trang) + 成 (thành) + 端 (đoan) + 莊 (trang) + 地 (địa)
Nghĩa
Việt
- Cihui kín đáo, e dè, từ tốn
Hán Việt: trang thành đoan trang địa
kín đáo, e dè, từ tốn
Cấu tạo: 裝 (trang) + 成 (thành) + 端 (đoan) + 莊 (trang) + 地 (địa)