裝成端莊的
trang thành đoan trang đích
Hán Việt: trang thành đoan trang đích
Tổng quan
nghiêm trang, từ tốn; kín đáo, làm ra vẻ nghiêm trang; màu mè làm ra vẻ kín đáo; e lệ, bẽn lẽn
Cấu tạo: 裝 (trang) + 成 (thành) + 端 (đoan) + 莊 (trang) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiêm trang, từ tốn; kín đáo, làm ra vẻ nghiêm trang; màu mè làm ra vẻ kín đáo; e lệ, bẽn lẽn