裝腔作勢地
trang khang tác thế địa
Hán Việt: trang khang tác thế địa
Tổng quan
Cấu tạo: 裝 (trang) + 腔 (khang) + 作 (tác) + 勢 (thế) + 地 (địa)
Hán Việt: trang khang tác thế địa
Cấu tạo: 裝 (trang) + 腔 (khang) + 作 (tác) + 勢 (thế) + 地 (địa)