裝船品質條
trang thuyền phẩm chất điều
Hán Việt: trang thuyền phẩm chất điều
Tổng quan
Cấu tạo: 裝 (trang) + 船 (thuyền) + 品 (phẩm) + 質 (chất) + 條 (điều)
Hán Việt: trang thuyền phẩm chất điều
Cấu tạo: 裝 (trang) + 船 (thuyền) + 品 (phẩm) + 質 (chất) + 條 (điều)