裝配堅固的

trang phối kiên cố đích

Hán Việt: trang phối kiên cố đích

Tổng quan

set) /'wel'set/, chắc nịch (người)

Cấu tạo: (trang) + (phối) + (kiên) + (cố) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui set) /'wel'set/, chắc nịch (người)