裝飾藝術運動
trang sức nghệ thuật vận động
Hán Việt: trang sức nghệ thuật vận động · Pinyin: zhuāng shì yì shù yùn dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 裝 (trang) + 飾 (sức) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 運 (vận) + 動 (động)
Hán Việt: trang sức nghệ thuật vận động · Pinyin: zhuāng shì yì shù yùn dòng
Cấu tạo: 裝 (trang) + 飾 (sức) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 運 (vận) + 動 (động)