裡斯本競技 lǐ sī běn jìng jì · lí tư bổn cạnh kĩ Hán Việt: lí tư bổn cạnh kĩ · Pinyin: lǐ sī běn jìng jì Tổng quan Cấu tạo: 裡 (lí) + 斯 (tư) + 本 (bổn) + 競 (cạnh) + 技 (kĩ)Pinyinlǐ sī běn jìng jìHán Việtlí tư bổn cạnh kĩCấu tạo裡 + 斯 + 本 + 競 + 技 · lí + tư + bổn + cạnh + kĩ nghĩa thành phần: lí + tư + bổn + cạnh + kĩ