裡斯顯影機

lǐ sī xiǎn yǐng jī lí tư hiển ảnh ki

Hán Việt: lí tư hiển ảnh ki · Pinyin: lǐ sī xiǎn yǐng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (tư) + (hiển) + (ảnh) + (ki)