裨补

bì bǔbì bổ

Hán Việt: bì bổ · Pinyin: bì bǔ

Tổng quan

lợi; lợi ích.; bổ khuyết; bổ túc

Cấu tạo: 裨 (bì) + 補 (bổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bù đắp
  • Cihui bổ sung
  • Tần suất từ lợi ích; bổ khuyết; bổ túc
  • Biên soạn v. make up; remedy ◆n. benefit; advantage; profit

Eng

  • JMdict support
  • JMdict supplement
  • JMdict help
  • Cihui to remedy; to make up for; benefit
  • Tần suất từ v. make up; remedy ◆n. benefit; advantage; profit

ja

  • JMdict 裨補(ひほ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

补丁 · 补习 · 补交 · 补休 · 补体 · 补修 · 补假 · 补偿