补休
bổ hưu
Hán Việt: bổ hưu · Pinyin: bǔ xiū
Tổng quan
nghỉ thêm; nghỉ bù
(职工)因公没有按时休假,事后补给休息日。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nghỉ bù
- VietPhrases nghỉ bù
- Tần suất từ nghỉ bù
- Biên soạn 補休 bǔxiū v. take a deferred vacation ◆n. make-up vacation
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (职工)因公没有按时休假,事后补给休息日。
Eng
- Cihui 補休 bǔxiū v. take a deferred vacation ◆n. make-up vacation
- Tần suất từ 補休 bǔxiū v. take a deferred vacation ◆n. make-up vacation
Đức
- Handedict abfeiern (V, Wirtsch)