裸體主義的 lỏa thể chủ nghĩa đích Hán Việt: lỏa thể chủ nghĩa đích Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 體 (thể) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 的 (đích)Hán Việtlỏa thể chủ nghĩa đíchCấu tạo裸 + 體 + 主 + 義 + 的 · lỏa + thể + chủ + nghĩa + đích nghĩa thành phần: lỏa + thể + chủ + nghĩa + đích Nghĩa EngCihui nudist