裸體模特兒

luǒ tǐ mó tè r lỏa thể mô đặc nhi

Hán Việt: lỏa thể mô đặc nhi · Pinyin: luǒ tǐ mó tè r

Tổng quan

Cấu tạo: (lỏa) + (thể) + (mô) + (đặc) + (nhi)