裹足不進 guǒ zú bù jìn · khỏa túc bất tiến Hán Việt: khỏa túc bất tiến · Pinyin: guǒ zú bù jìn Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 足 (túc) + 不 (bất) + 進 (tiến)Pinyinguǒ zú bù jìnHán Việtkhỏa túc bất tiếnCấu tạo裹 + 足 + 不 + 進 · khỏa + túc + bất + tiến nghĩa thành phần: khỏa + túc + bất + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裹足:包缠住脚。好像脚被缠住了一样,不能前进。形容有所顾虑而止步不敢向前。 Từ liên quan Từ trái nghĩa勇往直前