裹足不進

guǒ zú bù jìn khỏa túc bất tiến

Hán Việt: khỏa túc bất tiến · Pinyin: guǒ zú bù jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (khỏa) + (túc) + (bất) + (tiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雙足被束縛而不良於行,比喻有所顧忌而停止不前進。《東周列國志》第九○回:「奈奉陽君妒才嫉能,是以遊士裹足而不進,卷口不言。」也作「裹足不前」。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

勇往直前