製作圖案者

chế tác đồ án giả

Hán Việt: chế tác đồ án giả

Tổng quan

thợ làm mẫu; thợ làm mô hình

Cấu tạo: (chế) + (tác) + (đồ) + (án) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ làm mẫu; thợ làm mô hình