製作復制版 zhì zuò fù zhì bǎn · chế tác phục chế bản Hán Việt: chế tác phục chế bản · Pinyin: zhì zuò fù zhì bǎn Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 作 (tác) + 復 (phục) + 制 (chế) + 版 (bản)Pinyinzhì zuò fù zhì bǎnHán Việtchế tác phục chế bảnCấu tạo製 + 作 + 復 + 制 + 版 · chế + tác + phục + chế + bản nghĩa thành phần: chế + tác + phục + chế + bản