製冰淇淋者

chế băng kì lâm giả

Hán Việt: chế băng kì lâm giả

Tổng quan

máy ướp lạnh, máy làm kem

Cấu tạo: (chế) + (băng) + (kì) + (lâm) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy ướp lạnh, máy làm kem