製品參考號 zhì pǐn cān kǎo hào · chế phẩm tham khảo hào Hán Việt: chế phẩm tham khảo hào · Pinyin: zhì pǐn cān kǎo hào Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 品 (phẩm) + 參 (tham) + 考 (khảo) + 號 (hào)Pinyinzhì pǐn cān kǎo hàoHán Việtchế phẩm tham khảo hàoCấu tạo製 + 品 + 參 + 考 + 號 · chế + phẩm + tham + khảo + hào nghĩa thành phần: chế + phẩm + tham + khảo + hào