製造槍械者
chế tạo thương giới giả
Hán Việt: chế tạo thương giới giả
Tổng quan
kẻ cướp có súng; găngxtơ
Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 槍 (thương) + 械 (giới) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ cướp có súng; găngxtơ
Hán Việt: chế tạo thương giới giả
kẻ cướp có súng; găngxtơ
Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 槍 (thương) + 械 (giới) + 者 (giả)