製造說明書

chế tạo thuyết minh thư

Hán Việt: chế tạo thuyết minh thư

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (tạo) + (thuyết) + (minh) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 製造說明書 hìzào shuōmíngshū n. manufacturing specifications M:¹zhāng/¹běn