複合形容詞

phức hợp hình dung từ

Hán Việt: phức hợp hình dung từ

Tổng quan

Cấu tạo: (phức) + (hợp) + (hình) + (dung) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 複合形容詞 ùhé xíngróngcí n. <lg.> compound adjective

ja

  • JMdict compound adjective