複寫紙粘附 fù xiě zhǐ zhān fù · phức tả chỉ niêm phụ Hán Việt: phức tả chỉ niêm phụ · Pinyin: fù xiě zhǐ zhān fù Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 寫 (tả) + 紙 (chỉ) + 粘 (niêm) + 附 (phụ)Pinyinfù xiě zhǐ zhān fùHán Việtphức tả chỉ niêm phụCấu tạo複 + 寫 + 紙 + 粘 + 附 · phức + tả + chỉ + niêm + phụ nghĩa thành phần: phức + tả + chỉ + niêm + phụ