複式物性計 phức thức vật tính kế Hán Việt: phức thức vật tính kế Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 式 (thức) + 物 (vật) + 性 (tính) + 計 (kế)Hán Việtphức thức vật tính kếCấu tạo複 + 式 + 物 + 性 + 計 · phức + thức + vật + tính + kế nghĩa thành phần: phức + thức + vật + tính + kế Nghĩa EngCihui polymeter