複式耦合器 phức thức ngẫu hợp khí Hán Việt: phức thức ngẫu hợp khí Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 式 (thức) + 耦 (ngẫu) + 合 (hợp) + 器 (khí)Hán Việtphức thức ngẫu hợp khíCấu tạo複 + 式 + 耦 + 合 + 器 · phức + thức + ngẫu + hợp + khí nghĩa thành phần: phức + thức + ngẫu + hợp + khí Nghĩa EngCihui duplexercoupler