複數代名詞

phức sổ đại danh từ

Hán Việt: phức sổ đại danh từ

Tổng quan

Cấu tạo: (phức) + (sổ) + (đại) + (danh) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 複數代名詞 ùshù dàimíngcí n. <lg.> plural pronoun