複本位幣制 phức bổn vị tệ chế Hán Việt: phức bổn vị tệ chế Tổng quan chế độ hai bản vị (về tiền tệ) Cấu tạo: 複 (phức) + 本 (bổn) + 位 (vị) + 幣 (tệ) + 制 (chế)Hán Việtphức bổn vị tệ chếCấu tạo複 + 本 + 位 + 幣 + 制 · phức + bổn + vị + tệ + chế nghĩa thành phần: phức + bổn + vị + tệ + chế Nghĩa ViệtCihui chế độ hai bản vị (về tiền tệ)