複製程序項 phức chế trình tự hạng Hán Việt: phức chế trình tự hạng Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 製 (chế) + 程 (trình) + 序 (tự) + 項 (hạng)Hán Việtphức chế trình tự hạngCấu tạo複 + 製 + 程 + 序 + 項 · phức + chế + trình + tự + hạng nghĩa thành phần: phức + chế + trình + tự + hạng Nghĩa EngCihui copy program item