複雜指令集 fù zá zhǐ lìng jí · phức tạp chỉ lệnh tập Hán Việt: phức tạp chỉ lệnh tập · Pinyin: fù zá zhǐ lìng jí Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 雜 (tạp) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 集 (tập)Pinyinfù zá zhǐ lìng jíHán Việtphức tạp chỉ lệnh tậpCấu tạo複 + 雜 + 指 + 令 + 集 · phức + tạp + chỉ + lệnh + tập nghĩa thành phần: phức + tạp + chỉ + lệnh + tập